小赦 xiǎo shè · tiểu xá Hán Việt: tiểu xá · Pinyin: xiǎo shè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 赦 (xá)Pinyinxiǎo shèHán Việttiểu xáCấu tạo小 + 赦 · tiểu + xá nghĩa thành phần: tiểu + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小范围的赦免。Tân Hoa Tự Điển 1.小范围的赦免。