小起 xiǎo qǐ · tiểu khởi Hán Việt: tiểu khởi · Pinyin: xiǎo qǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 起 (khởi)Pinyinxiǎo qǐHán Việttiểu khởiCấu tạo小 + 起 · tiểu + khởi nghĩa thành phần: tiểu + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓病患小有起色。Tân Hoa Tự Điển 1.谓病患小有起色。