小足 xiǎo zú · tiểu túc Hán Việt: tiểu túc · Pinyin: xiǎo zú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 足 (túc)Pinyinxiǎo zúHán Việttiểu túcCấu tạo小 + 足 · tiểu + túc nghĩa thành phần: tiểu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即小脚。Tân Hoa Tự Điển 1.即小脚。EngCihui micropodiajaJMdict mincing steps