小趾 tiểu chỉ Hán Việt: tiểu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 趾 (chỉ)Hán Việttiểu chỉCấu tạo小 + 趾 · tiểu + chỉ nghĩa thành phần: tiểu + chỉ Nghĩa EngCihui 小趾 xiǎozhǐ n. toe