小車子 tiểu xa tử Hán Việt: tiểu xa tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 車 (xa) + 子 (tử)Hán Việttiểu xa tửCấu tạo小 + 車 + 子 · tiểu + xa + tử nghĩa thành phần: tiểu + xa + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.形體小的車子。 2.一種手推的獨輪車。《兒女英雄傳》第三九回:「我談爾音此時只住在對門一個小車子店裡,一日兩餐,還沒處打算哪!」EngCihui 小車子 iǎochēzi ►See xiǎochē