小轿 tiểu kiệu Hán Việt: tiểu kiệu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 轿 (kiệu)Hán Việttiểu kiệuCấu tạo小 + 轿 · tiểu + kiệu nghĩa thành phần: tiểu + kiệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕便的轎子,通常由二人扛抬。《紅樓夢》第六五回:「賈璉素衣坐了小轎而來,拜過天地,焚了紙馬。」