小轎車
tiểu kiệu xa
Hán Việt: tiểu kiệu xa · Pinyin: xiǎo jiào chē
Tổng quan
(ô tô) xe sedan | xe hơi
Nghĩa
Việt
- Cihui (ô tô) xe sedan | xe hơi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北方一种用骡马拉的有车厢带篷顶的车; 供乘坐的有固定车顶的小型汽车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.北方一种用骡马拉的有车厢带篷顶的车。 2.供乘坐的有固定车顶的小型汽车。
Eng
- CC-CEDICT (automobile) sedan|car
- Cihui 小轎車 iǎojiàochē n. sedan car; limousine M:³liàng