小車子 tiểu xa tử Hán Việt: tiểu xa tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 車 (xa) + 子 (tử)Hán Việttiểu xa tửCấu tạo小 + 車 + 子 · tiểu + xa + tử nghĩa thành phần: tiểu + xa + tử Nghĩa EngCihui 小車子 iǎochēzi ►See xiǎochē