小車舞 tiểu xa vũ Hán Việt: tiểu xa vũ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 車 (xa) + 舞 (vũ)Hán Việttiểu xa vũCấu tạo小 + 車 + 舞 · tiểu + xa + vũ nghĩa thành phần: tiểu + xa + vũ Nghĩa EngCihui 小車舞 iǎochēwǔ n. folk dance