小軸 xiǎo zhóu · tiểu trục Hán Việt: tiểu trục · Pinyin: xiǎo zhóu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 軸 (trục)Pinyinxiǎo zhóuHán Việttiểu trụcCấu tạo小 + 軸 · tiểu + trục nghĩa thành phần: tiểu + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小幅书画下面的横轴。亦指小型立轴书画。Tân Hoa Tự Điển 1.小幅书画下面的横轴。亦指小型立轴书画。