小辛 xiǎo xīn · tiểu tân Hán Việt: tiểu tân · Pinyin: xiǎo xīn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 辛 (tân)Pinyinxiǎo xīnHán Việttiểu tânCấu tạo小 + 辛 · tiểu + tân nghĩa thành phần: tiểu + tân Nghĩa jaJMdict slightly spicy