小闢

xiǎo pì tiểu tịch

Hán Việt: tiểu tịch · Pinyin: xiǎo pì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死刑以外的刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死刑以外的刑罚。

Eng

  • Cihui 小辟 iǎobì* n. sentences other than capital punishment