小辯 xiǎo biàn · tiểu biện Hán Việt: tiểu biện · Pinyin: xiǎo biàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 辯 (biện)Pinyinxiǎo biànHán Việttiểu biệnCấu tạo小 + 辯 · tiểu + biện nghĩa thành phần: tiểu + biện