小通 xiǎo tōng · tiểu thông Hán Việt: tiểu thông · Pinyin: xiǎo tōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 通 (thông)Pinyinxiǎo tōngHán Việttiểu thôngCấu tạo小 + 通 · tiểu + thông nghĩa thành phần: tiểu + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓生殖机能成熟; 稍稍显达。Tân Hoa Tự Điển 1.谓生殖机能成熟。 2.稍稍显达。