小遷 xiǎo qiān · tiểu thiên Hán Việt: tiểu thiên · Pinyin: xiǎo qiān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 遷 (thiên)Pinyinxiǎo qiānHán Việttiểu thiênCấu tạo小 + 遷 · tiểu + thiên nghĩa thành phần: tiểu + thiên