小釀 xiǎo niàng · tiểu nhưỡng Hán Việt: tiểu nhưỡng · Pinyin: xiǎo niàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 釀 (nhưỡng)Pinyinxiǎo niàngHán Việttiểu nhưỡngCấu tạo小 + 釀 · tiểu + nhưỡng nghĩa thành phần: tiểu + nhưỡng