小錐 tiểu trùy Hán Việt: tiểu trùy Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 錐 (trùy)Hán Việttiểu trùyCấu tạo小 + 錐 · tiểu + trùy nghĩa thành phần: tiểu + trùy Nghĩa EngCihui coneletjaJMdict bradawl (woodworking tool)