小錯 tiểu thác Hán Việt: tiểu thác Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 錯 (thác)Hán Việttiểu thácCấu tạo小 + 錯 · tiểu + thác nghĩa thành phần: tiểu + thác Nghĩa EngCihui 小錯 iǎocuò n. small mistake; slip