小鍋
tiểu oa
Hán Việt: tiểu oa
Tổng quan
chén nhỏ (bằng kim loại), chén nhỏ (đầy) (nước, rượu...)
Nghĩa
Việt
- Cihui chén nhỏ (bằng kim loại), chén nhỏ (đầy) (nước, rượu...)
ja
- JMdict small saucepan|small pot
Hán Việt: tiểu oa
chén nhỏ (bằng kim loại), chén nhỏ (đầy) (nước, rượu...)