小鎮

xiǎo zhèn tiểu trấn

Hán Việt: tiểu trấn · Pinyin: xiǎo zhèn

Tổng quan

thị trấn nhỏ | làng

Cấu tạo: (tiểu) + (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trấn nhỏ | làng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小城。驻兵镇守的州郡中之较小者; 小方镇。掌握一方军政大权的藩镇中之较小者; 小市镇。县以下人口较集中而有商业活动的居民点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小城。驻兵镇守的州郡中之较小者。 2.小方镇。掌握一方军政大权的藩镇中之较小者。 3.小市镇。县以下人口较集中而有商业活动的居民点。

Eng

  • CC-CEDICT small town; village
  • Cihui 小鎮 iǎozhèn* p.w. small town M:⁴zuò