小鐘 xiǎo zhōng · tiểu chung Hán Việt: tiểu chung · Pinyin: xiǎo zhōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鐘 (chung)Pinyinxiǎo zhōngHán Việttiểu chungCấu tạo小 + 鐘 · tiểu + chung nghĩa thành phần: tiểu + chung