小鈔
tiểu sao
Hán Việt: tiểu sao · Pinyin: xiǎo chāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金代纸币的一种﹐"大钞"对言。大钞以"贯"为单位﹐小钞以"文"为单位; 泛称小面额的纸币。
- Tân Hoa Tự Điển 1.金代纸币的一种﹐"大钞"对言。大钞以"贯"为单位﹐小钞以"文"为单位。 2.泛称小面额的纸币。
Eng
- Cihui 小鈔 iǎochāo n. small money