小鐘

xiǎo zhōng tiểu chung

Hán Việt: tiểu chung · Pinyin: xiǎo zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即编钟。古代的一种乐器; 饮酒或喝茶用的小杯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即编钟。古代的一种乐器。 2.饮酒或喝茶用的小杯。