小錢兒 tiểu tiễn nhi Hán Việt: tiểu tiễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu tiễn nhiCấu tạo小 + 錢 + 兒 · tiểu + tiễn + nhi nghĩa thành phần: tiểu + tiễn + nhi Nghĩa EngCihui 小錢兒 iǎoqiánr ►See xiǎoqián