小錢櫃

xiǎo qián guì tiểu tiễn quỹ

Hán Việt: tiểu tiễn quỹ · Pinyin: xiǎo qián guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tiễn) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹小金库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹小金库。

Eng

  • Cihui 小錢櫃 iǎoqiánguì n. 1. petty cash 2. slush fund