小鎧

xiǎo kǎi tiểu khải

Hán Việt: tiểu khải · Pinyin: xiǎo kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防身内甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.防身内甲。