小闋 xiǎo què · tiểu khuyết Hán Việt: tiểu khuyết · Pinyin: xiǎo què Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 闋 (khuyết)Pinyinxiǎo quèHán Việttiểu khuyếtCấu tạo小 + 闋 · tiểu + khuyết nghĩa thành phần: tiểu + khuyết