小闢 xiǎo pì · tiểu tịch Hán Việt: tiểu tịch · Pinyin: xiǎo pì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 闢 (tịch)Pinyinxiǎo pìHán Việttiểu tịchCấu tạo小 + 闢 · tiểu + tịch nghĩa thành phần: tiểu + tịch Nghĩa EngCihui 小辟 iǎobì* n. sentences other than capital punishment