小闋

xiǎo què tiểu khuyết

Hán Việt: tiểu khuyết · Pinyin: xiǎo què

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稍有空闲; 短篇的词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稍有空闲。 2.短篇的词。