小陽 xiǎo yáng · tiểu dương Hán Việt: tiểu dương · Pinyin: xiǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 陽 (dương)Pinyinxiǎo yángHán Việttiểu dươngCấu tạo小 + 陽 · tiểu + dương nghĩa thành phần: tiểu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即小阳春。Tân Hoa Tự Điển 1.即小阳春。