小陣 xiǎo zhèn · tiểu trận Hán Việt: tiểu trận · Pinyin: xiǎo zhèn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 陣 (trận)Pinyinxiǎo zhènHán Việttiểu trậnCấu tạo小 + 陣 · tiểu + trận nghĩa thành phần: tiểu + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小阵形; 动作或事情经过的短暂段落。Tân Hoa Tự Điển 1.小阵形。 2.动作或事情经过的短暂段落。