小院

xiǎo yuàn tiểu viện

Hán Việt: tiểu viện · Pinyin: xiǎo yuàn

Tổng quan

tiểu viện (雜名)小法師也。☸

Cấu tạo: (tiểu) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu viện (雜名)小法師也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小庭院;小院落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小庭院;小院落。