小除 tiểu trừ Hán Việt: tiểu trừ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 除 (trừ)Hán Việttiểu trừCấu tạo小 + 除 · tiểu + trừ nghĩa thành phần: tiểu + trừ Nghĩa EngCihui 小除 xiǎochú n. two days before Chinese New Year