小隊

xiǎo duì tiểu đội

Hán Việt: tiểu đội · Pinyin: xiǎo duì

Tổng quan

tiểu đội

Cấu tạo: (tiểu) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu đội
  • Cihui tiểu đội。隊伍編製的基層單位,屬中隊管轄。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隊伍的編制單位。其人數不多,便於管理。

Eng

  • Cihui 小隊 iǎoduì n. team; squad M:⁴zhī

ja

  • JMdict platoon