小隱 xiǎo yǐn · tiểu ẩn Hán Việt: tiểu ẩn · Pinyin: xiǎo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 隱 (ẩn)Pinyinxiǎo yǐnHán Việttiểu ẩnCấu tạo小 + 隱 · tiểu + ẩn nghĩa thành phần: tiểu + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居山林。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居山林。