小隔 tiểu cách Hán Việt: tiểu cách Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 隔 (cách)Hán Việttiểu cáchCấu tạo小 + 隔 · tiểu + cách nghĩa thành phần: tiểu + cách Nghĩa EngCihui microseptum