小顆顆 xiǎo kē kē · tiểu khỏa khỏa Hán Việt: tiểu khỏa khỏa · Pinyin: xiǎo kē kē Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 顆 (khỏa) + 顆 (khỏa)Pinyinxiǎo kē kēHán Việttiểu khỏa khỏaCấu tạo小 + 顆 + 顆 · tiểu + khỏa + khỏa nghĩa thành phần: tiểu + khỏa + khỏa