小顏 xiǎo yán · tiểu nhan Hán Việt: tiểu nhan · Pinyin: xiǎo yán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 顏 (nhan)Pinyinxiǎo yánHán Việttiểu nhanCấu tạo小 + 顏 · tiểu + nhan nghĩa thành phần: tiểu + nhan