小颈 tiểu cảnh Hán Việt: tiểu cảnh Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 颈 (cảnh)Hán Việttiểu cảnhCấu tạo小 + 颈 · tiểu + cảnh nghĩa thành phần: tiểu + cảnh