小額

xiǎo é tiểu ngạch

Hán Việt: tiểu ngạch · Pinyin: xiǎo é

Tổng quan

tiểu ngạch

Cấu tạo: (tiểu) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu ngạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。数额较小的:~贷款|~交易。

Eng

  • Cihui 小額 xiǎo'é n. small amount ◆attr. petty