小馬
tiểu mã
Hán Việt: tiểu mã · Pinyin: xiǎo mǎ
Tổng quan
ngựa con | ngựa pony
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa con | ngựa pony
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清代衙署中一种执役人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清代衙署中一种执役人员。
Eng
- CC-CEDICT colt|pony
- Cihui colt; pony