小驢 tiểu lư Hán Việt: tiểu lư Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 驢 (lư)Hán Việttiểu lưCấu tạo小 + 驢 · tiểu + lư nghĩa thành phần: tiểu + lư Nghĩa EngCihui 小驢 iǎolǘ n. young donkey M:²zhī/¹tóu