小駟 xiǎo sì · tiểu tứ Hán Việt: tiểu tứ · Pinyin: xiǎo sì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 駟 (tứ)Pinyinxiǎo sìHán Việttiểu tứCấu tạo小 + 駟 · tiểu + tứ nghĩa thành phần: tiểu + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马名。亦泛指马。Tân Hoa Tự Điển 1.马名。亦泛指马。