小魚
tiểu ngư
Hán Việt: tiểu ngư
Tổng quan
cá nhỏ: cá bé/ròng ròng/cá con/cá bột
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ròng ròng; cá con; cá bột。小的或新近孵化的魚。 2. cá nhỏ; cá bé。很小的成魚。
- Cihui cá nhỏ: cá bé/ròng ròng/cá con/cá bột
Eng
- Cihui 小魚 xiǎoyú n. small fish M:¹tiáo
ja
- JMdict small fish|fry