小鷹
tiểu ưng
Hán Việt: tiểu ưng · Pinyin: xiǎo yīng
Tổng quan
(động vật học) đại bàng con (sử học) súng đại bác loại nhẹ, pháo tiểu cao, (động vật học) chim ưng nhỏ, chim cắt nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) đại bàng con (sử học) súng đại bác loại nhẹ, pháo tiểu cao, (động vật học) chim ưng nhỏ, chim cắt nhỏ
ja
- JMdict small hawk or falcon (used for hunting)|falconry (using small hawks or falcons)