小鴨 tiểu áp Hán Việt: tiểu áp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鴨 (áp)Hán Việttiểu ápCấu tạo小 + 鴨 · tiểu + áp nghĩa thành phần: tiểu + áp Nghĩa EngCihui 小鴨 xiǎoyā n. duckling M:²zhī