小鵝

xiǎo é tiểu nga

Hán Việt: tiểu nga · Pinyin: xiǎo é

Tổng quan

ngỗng con

Cấu tạo: (tiểu) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngỗng con

Eng

  • CC-CEDICT gosling
  • Cihui gosling