小鹿 xiǎo lù · tiểu lộc Hán Việt: tiểu lộc · Pinyin: xiǎo lù Tổng quan nai con Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鹿 (lộc)Pinyinxiǎo lùHán Việttiểu lộcCấu tạo小 + 鹿 · tiểu + lộc nghĩa thành phần: tiểu + lộc Nghĩa ViệtCihui nai conEngCihui 小鹿 xiǎolù n. fawn M:²zhījaJMdict fawn