小黃門
tiểu hoàng môn
Hán Việt: tiểu hoàng môn · Pinyin: xiǎo huáng mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汉代低于黄门侍郎一级的宦官; 泛指宦官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汉代低于黄门侍郎一级的宦官。 2.泛指宦官。
Hán Việt: tiểu hoàng môn · Pinyin: xiǎo huáng mén