小黑麥 tiểu hắc mạch Hán Việt: tiểu hắc mạch Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 黑 (hắc) + 麥 (mạch)Hán Việttiểu hắc mạchCấu tạo小 + 黑 + 麥 · tiểu + hắc + mạch nghĩa thành phần: tiểu + hắc + mạch Nghĩa EngCihui 小黑麥 iǎohēimài n. triticale (wheat-rye hybrid)